"tủi thân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tủi thân" trong tiếng Trung là 委屈, đọc là wěi qu.
委屈 nghĩa là gì?
委屈 (wěi qu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tủi thân".
委屈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 委屈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 委屈 như thế nào?
Ví dụ: 她因为没人记得她的生日而感到委屈。 (Cô ấy tủi thân khi không ai nhớ sinh nhật mình.); 有时我也会因为离家远而觉得委屈。 (Thỉnh thoảng tôi cũng tủi thân vì xa nhà.).