YiWordsYiWords

wěiwǎn

uyển chuyển

tính từ tiếng Trung
委婉 uyển chuyển

Cụm từ thường dùng

shuōhuàwěiwǎn
nói uyển chuyển
dòngzuòwěiwǎn
cử chỉ uyển chuyển

Câu ví dụ

拒绝jù juédehěn委婉wěi wǎn
Cô ấy từ chối rất uyển chuyển.
wěiwǎnde姿ràngjiāhěnhuan
Điệu múa uyển chuyển làm mọi người thích thú.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"uyển chuyển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"uyển chuyển" trong tiếng Trung là 委婉, đọc là wěi wǎn.
委婉 nghĩa là gì?
委婉 (wěi wǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "uyển chuyển".
委婉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 委婉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 委婉 như thế nào?
Ví dụ: 她拒绝得很委婉。 (Cô ấy từ chối rất uyển chuyển.); 委婉的舞姿让大家很喜欢。 (Điệu múa uyển chuyển làm mọi người thích thú.).

Muốn nhớ "委婉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí