"văn nghệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"văn nghệ" trong tiếng Trung là 文艺, đọc là wén yì.
文艺 nghĩa là gì?
文艺 (wén yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "văn nghệ".
文艺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 文艺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 文艺 như thế nào?
Ví dụ: 学校举办年终文艺活动。 (Trường tổ chức văn nghệ cuối năm.); 我喜欢看文艺表演。 (Tôi thích xem văn nghệ.).