YiWordsYiWords

Cùng cách viết:瘟疫

wén

văn nghệ

danh từ tiếng Trung
文艺 văn nghệ

Cụm từ thường dùng

wénhuódòng
hoạt động văn nghệ
wénbiǎoyǎn
biểu diễn văn nghệ

Câu ví dụ

xuéxiàobànniánzhōngwénhuódòng
Trường tổ chức văn nghệ cuối năm.
huankànwénbiǎoyǎn
Tôi thích xem văn nghệ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"văn nghệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"văn nghệ" trong tiếng Trung là 文艺, đọc là wén yì.
文艺 nghĩa là gì?
文艺 (wén yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "văn nghệ".
文艺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 文艺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 文艺 như thế nào?
Ví dụ: 学校举办年终文艺活动。 (Trường tổ chức văn nghệ cuối năm.); 我喜欢看文艺表演。 (Tôi thích xem văn nghệ.).

Muốn nhớ "文艺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí