"dịch bệnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dịch bệnh" trong tiếng Trung là 瘟疫, đọc là wēn yì.
瘟疫 nghĩa là gì?
瘟疫 (wēn yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "dịch bệnh".
瘟疫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瘟疫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瘟疫 như thế nào?
Ví dụ: 瘟疫蔓延到各地。 (Dịch bệnh lan rộng khắp nơi.); 我们要预防瘟疫。 (Chúng ta phải phòng ngừa dịch bệnh.).