YiWordsYiWords

wénmáng

mù chữ

danh từ tiếng Trung
文盲 mù chữ

Cụm từ thường dùng

扫除sǎo chú文盲wén máng
xóa mù chữ
文盲wén máng
tỷ lệ mù chữ

Câu ví dụ

偏远piān yuǎn地区dì qū还有hái yǒu许多xǔ duō文盲wén máng
Ở vùng sâu còn nhiều người mù chữ.
文盲wén máng扫除sǎo chú项目xiàng mùhěn重要zhòng yào
Chương trình xóa mù chữ rất quan trọng.

Môi trường công sở

Câu hỏi thường gặp

"mù chữ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mù chữ" trong tiếng Trung là 文盲, đọc là wén máng.
文盲 nghĩa là gì?
文盲 (wén máng) trong tiếng Trung có nghĩa là "mù chữ".
文盲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 文盲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 文盲 như thế nào?
Ví dụ: 偏远地区还有许多文盲。 (Ở vùng sâu còn nhiều người mù chữ.); 文盲扫除项目很重要。 (Chương trình xóa mù chữ rất quan trọng.).

Muốn nhớ "文盲" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí