YiWordsYiWords

wénxīng

thời kỳ Phục Hưng

danh từ tiếng Trung
文艺复兴 thời kỳ Phục Hưng

Cụm từ thường dùng

文艺wén yì复兴fù xīng艺术yì shù
nghệ thuật thời kỳ Phục Hưng
文艺wén yì复兴fù xīng思想sī xiǎng
tư tưởng thời kỳ Phục Hưng

Câu ví dụ

文艺wén yì复兴fù xīng时期shí qī标志着biāo zhì zhe艺术yì shùde发展fā zhǎn
Thời kỳ Phục Hưng đánh dấu sự phát triển của nghệ thuật.
许多xǔ duō著名zhù míng科学家kē xué jiā出现chū xiànzài文艺wén yì复兴fù xīng时期shí qī
Nhiều nhà khoa học nổi tiếng xuất hiện trong thời kỳ Phục Hưng.

Dòng chảy văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"thời kỳ Phục Hưng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thời kỳ Phục Hưng" trong tiếng Trung là 文艺复兴, đọc là wén yì fù xīng.
文艺复兴 nghĩa là gì?
文艺复兴 (wén yì fù xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thời kỳ Phục Hưng".
文艺复兴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 文艺复兴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 文艺复兴 như thế nào?
Ví dụ: 文艺复兴时期标志着艺术的发展。 (Thời kỳ Phục Hưng đánh dấu sự phát triển của nghệ thuật.); 许多著名科学家出现在文艺复兴时期。 (Nhiều nhà khoa học nổi tiếng xuất hiện trong thời kỳ Phục Hưng.).

Muốn nhớ "文艺复兴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí