YiWordsYiWords

wén

khoa học xã hội

danh từ tiếng Trung
文科 khoa học xã hội

Cụm từ thường dùng

wénzhuān
ngành khoa học xã hội
xuéwén
học khoa học xã hội

Câu ví dụ

xuǎnxuéwén
Tôi chọn học khoa học xã hội.
wénnèirónghěnfēng
Khoa học xã hội rất đa dạng.

Khóa học tiêu biểu

Câu hỏi thường gặp

"khoa học xã hội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khoa học xã hội" trong tiếng Trung là 文科, đọc là wén kē.
文科 nghĩa là gì?
文科 (wén kē) trong tiếng Trung có nghĩa là "khoa học xã hội".
文科 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 文科 ngay trên trang này.
Đặt câu với 文科 như thế nào?
Ví dụ: 我选择学文科。 (Tôi chọn học khoa học xã hội.); 文科内容很丰富。 (Khoa học xã hội rất đa dạng.).

Muốn nhớ "文科" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí