"văn nghệ giải trí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"văn nghệ giải trí" trong tiếng Trung là 文娱, đọc là wén yú.
文娱 nghĩa là gì?
文娱 (wén yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "văn nghệ giải trí".
文娱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 文娱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 文娱 như thế nào?
Ví dụ: 我们周末举办文娱活动。 (Chúng tôi tổ chức văn nghệ giải trí vào cuối tuần.); 文娱有助于课后放松。 (Văn nghệ giải trí giúp thư giãn sau giờ học.).