YiWordsYiWords

Cùng cách viết:蚊子

wén

chữ viết

danh từ tiếng Trung
文字 chữ viết

Cụm từ thường dùng

shǒuxiěwén
chữ viết tay
dīngwén
chữ viết Latinh

Câu ví dụ

de文字wén zìxiědehěn漂亮piào liàng
Chữ viết của bạn rất đẹp.
yuènán使shǐyòngdīngwén
Tiếng Việt sử dụng chữ viết Latinh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chữ viết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chữ viết" trong tiếng Trung là 文字, đọc là wén zì.
文字 nghĩa là gì?
文字 (wén zì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chữ viết".
文字 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 文字 ngay trên trang này.
Đặt câu với 文字 như thế nào?
Ví dụ: 你的文字写得很漂亮。 (Chữ viết của bạn rất đẹp.); 越南语使用拉丁文字。 (Tiếng Việt sử dụng chữ viết Latinh.).

Muốn nhớ "文字" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí