"văn phòng phẩm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"văn phòng phẩm" trong tiếng Trung là 文具, đọc là wén jù.
文具 nghĩa là gì?
文具 (wén jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "văn phòng phẩm".
文具 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 文具 ngay trên trang này.
Đặt câu với 文具 như thế nào?
Ví dụ: 我需要买新的文具。 (Tôi cần mua văn phòng phẩm mới.); 这家店卖很多种文具。 (Cửa hàng này bán nhiều loại văn phòng phẩm.).