YiWordsYiWords

wénxué

văn học

danh từ tiếng Trung
文学 văn học

Cụm từ thường dùng

wénxuézuòpǐn
tác phẩm văn học
wénxuélǎoshī
giáo viên văn học

Câu ví dụ

huanxuéwénxué
Tôi thích học văn học.
yuènánwénxuéhěnfēng
Văn học Việt Nam rất phong phú.

Từ vựng văn hóa thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"văn học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"văn học" trong tiếng Trung là 文学, đọc là wén xué.
文学 nghĩa là gì?
文学 (wén xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "văn học".
文学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 文学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 文学 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢学文学。 (Tôi thích học văn học.); 越南文学很丰富。 (Văn học Việt Nam rất phong phú.).

Muốn nhớ "文学" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí