"tớ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tớ" trong tiếng Trung là 我, đọc là wǒ.
我 nghĩa là gì?
我 (wǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tớ".
我 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 我 ngay trên trang này.
Đặt câu với 我 như thế nào?
Ví dụ: 我会帮你。 (Tớ sẽ giúp cậu.); 我喜欢这个菜。 (Tớ thích món này.).