"tổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổ" trong tiếng Trung là 窝, đọc là wō.
窝 nghĩa là gì?
窝 (wō) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổ".
窝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 窝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 窝 như thế nào?
Ví dụ: 树上有一个鸟窝。 (Có một cái tổ chim trên cây.); 蚂蚁在地下筑窝。 (Kiến xây tổ dưới đất.).