"tôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tôi" trong tiếng Trung là 我, đọc là wǒ.
我 nghĩa là gì?
我 (wǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tôi".
我 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 我 ngay trên trang này.
Đặt câu với 我 như thế nào?
Ví dụ: 我是学生。 (Tôi là sinh viên.); 我想去旅游。 (Tôi muốn đi du lịch.).