"nắm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nắm" trong tiếng Trung là 握, đọc là wò.
握 nghĩa là gì?
握 (wò) trong tiếng Trung có nghĩa là "nắm".
握 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 握 ngay trên trang này.
Đặt câu với 握 như thế nào?
Ví dụ: 我握着妈妈的手。 (Tôi nắm tay mẹ.); 他紧紧握住机会。 (Anh ấy nắm chặt cơ hội.).