YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

nắm

động từ tiếng Trung
握 nắm

Cụm từ thường dùng

shǒu
nắm tay
jǐn
nắm chặt

Câu ví dụ

zhe妈妈mā madeshǒu
Tôi nắm tay mẹ.
jǐnjǐnzhùhuì
Anh ấy nắm chặt cơ hội.

Chi tiết cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"nắm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nắm" trong tiếng Trung là 握, đọc là wò.
握 nghĩa là gì?
握 (wò) trong tiếng Trung có nghĩa là "nắm".
握 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 握 ngay trên trang này.
Đặt câu với 握 như thế nào?
Ví dụ: 我握着妈妈的手。 (Tôi nắm tay mẹ.); 他紧紧握住机会。 (Anh ấy nắm chặt cơ hội.).

Muốn nhớ "握" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí