YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

cháu

tiếng Trung
我 cháu

Câu ví dụ

我向奶奶问好。
Cháu chào bà.
我谢谢阿姨。
Cháu cảm ơn cô.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "cháu", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cháu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cháu" trong tiếng Trung là 我, đọc là wǒ.
我 nghĩa là gì?
我 (wǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cháu".
我 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 我 ngay trên trang này.
Đặt câu với 我 như thế nào?
Ví dụ: 我向奶奶问好。 (Cháu chào bà.); 我谢谢阿姨。 (Cháu cảm ơn cô.).

Muốn nhớ "我" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí