"cháu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cháu" trong tiếng Trung là 我, đọc là wǒ.
我 nghĩa là gì?
我 (wǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "cháu".
我 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 我 ngay trên trang này.
Đặt câu với 我 như thế nào?
Ví dụ: 我向奶奶问好。 (Cháu chào bà.); 我谢谢阿姨。 (Cháu cảm ơn cô.).