YiWordsYiWords

lín

võ lâm

danh từ tiếng Trung
武林 võ lâm

Cụm từ thường dùng

zhōngyuánlín
võ lâm trung nguyên
língāoshǒu
võ lâm cao thủ

Câu ví dụ

shìlíngāoshǒu
Anh ấy là cao thủ võ lâm.
关于guān yú武林wǔ línde传说chuán shuōhěn吸引xī yǐnrén
Truyền thuyết về võ lâm rất hấp dẫn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"võ lâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"võ lâm" trong tiếng Trung là 武林, đọc là wǔ lín.
武林 nghĩa là gì?
武林 (wǔ lín) trong tiếng Trung có nghĩa là "võ lâm".
武林 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 武林 ngay trên trang này.
Đặt câu với 武林 như thế nào?
Ví dụ: 他是武林高手。 (Anh ấy là cao thủ võ lâm.); 关于武林的传说很吸引人。 (Truyền thuyết về võ lâm rất hấp dẫn.).

Muốn nhớ "武林" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí