"vũ trang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vũ trang" trong tiếng Trung là 武装, đọc là wǔ zhuāng.
武装 nghĩa là gì?
武装 (wǔ zhuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vũ trang".
武装 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 武装 ngay trên trang này.
Đặt câu với 武装 như thế nào?
Ví dụ: 军队武装齐全。 (Quân đội được vũ trang đầy đủ.); 他们武装起来自卫。 (Họ vũ trang để tự vệ.).