YiWordsYiWords

Cùng cách viết:其实气势

shì

phân biệt đối xử

động từ tiếng Trung
歧视 phân biệt đối xử

Cụm từ thường dùng

xìngbiéshì
phân biệt đối xử giới tính
种族zhǒng zú歧视qí shì
phân biệt đối xử chủng tộc

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi歧视qí shì
Chúng ta không nên phân biệt đối xử.
zàigōngzuòchǎngsuǒshòudàoshì
Anh ấy bị phân biệt đối xử ở nơi làm việc.

Hiện trường tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"phân biệt đối xử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân biệt đối xử" trong tiếng Trung là 歧视, đọc là qí shì.
歧视 nghĩa là gì?
歧视 (qí shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân biệt đối xử".
歧视 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 歧视 ngay trên trang này.
Đặt câu với 歧视 như thế nào?
Ví dụ: 我们不应该歧视。 (Chúng ta không nên phân biệt đối xử.); 他在工作场所受到歧视。 (Anh ấy bị phân biệt đối xử ở nơi làm việc.).

Muốn nhớ "歧视" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí