"vũ khí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vũ khí" trong tiếng Trung là 武器, đọc là wǔ qì.
武器 nghĩa là gì?
武器 (wǔ qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "vũ khí".
武器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 武器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 武器 như thế nào?
Ví dụ: 他们发现了一个武器库。 (Họ đã phát hiện ra kho vũ khí.); 现代武器非常危险。 (Vũ khí hiện đại rất nguy hiểm.).