YiWordsYiWords

vũ khí

danh từ tiếng Trung
武器 vũ khí

Cụm từ thường dùng

vũ khí hạt nhân
shēng
vũ khí sinh học

Câu ví dụ

他们tā men发现fā xiànle一个yī gè武器库wǔ qì kù
Họ đã phát hiện ra kho vũ khí.
xiàndàifēichángwēixiǎn
Vũ khí hiện đại rất nguy hiểm.

Giới thiệu vũ khí

Câu hỏi thường gặp

"vũ khí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vũ khí" trong tiếng Trung là 武器, đọc là wǔ qì.
武器 nghĩa là gì?
武器 (wǔ qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "vũ khí".
武器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 武器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 武器 như thế nào?
Ví dụ: 他们发现了一个武器库。 (Họ đã phát hiện ra kho vũ khí.); 现代武器非常危险。 (Vũ khí hiện đại rất nguy hiểm.).

Muốn nhớ "武器" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí