"vui mừng khôn xiết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vui mừng khôn xiết" trong tiếng Trung là 喜出望外, đọc là xǐ chū wàng wài.
喜出望外 nghĩa là gì?
喜出望外 (xǐ chū wàng wài) trong tiếng Trung có nghĩa là "vui mừng khôn xiết".
喜出望外 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喜出望外 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喜出望外 như thế nào?
Ví dụ: 她考上大学喜出望外。 (Cô ấy vui mừng khôn xiết khi đỗ đại học.); 再次见到你我喜出望外。 (Tôi vui mừng khôn xiết khi gặp lại bạn.).