YiWordsYiWords

liè

loạt

danh từ tiếng Trung
系列 loạt

Cụm từ thường dùng

系列xì liè
một loạt
系列xì liè
loạt phim

Câu ví dụ

系列xì liè事件shì jiàn发生fā shēngle
Một loạt sự kiện đã xảy ra.
kànwánle那个nà gè系列xì liè
Anh ấy xem hết loạt phim đó.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"loạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"loạt" trong tiếng Trung là 系列, đọc là xì liè.
系列 nghĩa là gì?
系列 (xì liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "loạt".
系列 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 系列 ngay trên trang này.
Đặt câu với 系列 như thế nào?
Ví dụ: 一系列事件发生了。 (Một loạt sự kiện đã xảy ra.); 他看完了那个系列剧。 (Anh ấy xem hết loạt phim đó.).

Muốn nhớ "系列" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí