YiWordsYiWords

tǒng

hệ thống

danh từ tiếng Trung
系统 hệ thống

Cụm từ thường dùng

教育jiào yù系统xì tǒng
hệ thống giáo dục
计算机jì suàn jī系统xì tǒng
hệ thống máy tính

Câu ví dụ

这个zhè gè系统xì tǒnghěn现代xiàn dài
Hệ thống này rất hiện đại.
我们wǒ men正在zhèng zài升级shēng jí系统xì tǒng
Chúng tôi đang nâng cấp hệ thống.

Khởi đầu số hóa

Câu hỏi thường gặp

"hệ thống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hệ thống" trong tiếng Trung là 系统, đọc là xì tǒng.
系统 nghĩa là gì?
系统 (xì tǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hệ thống".
系统 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 系统 ngay trên trang này.
Đặt câu với 系统 như thế nào?
Ví dụ: 这个系统很现代。 (Hệ thống này rất hiện đại.); 我们正在升级系统。 (Chúng tôi đang nâng cấp hệ thống.).

Muốn nhớ "系统" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí