"hệ thống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hệ thống" trong tiếng Trung là 系统, đọc là xì tǒng.
系统 nghĩa là gì?
系统 (xì tǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hệ thống".
系统 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 系统 ngay trên trang này.
Đặt câu với 系统 như thế nào?
Ví dụ: 这个系统很现代。 (Hệ thống này rất hiện đại.); 我们正在升级系统。 (Chúng tôi đang nâng cấp hệ thống.).