YiWordsYiWords

lǐngdài

thắt cà vạt

động từ tiếng Trung
系领带 thắt cà vạt

Cụm từ thường dùng

xué领带lǐng dài
học thắt cà vạt
领带lǐng dài漂亮piào liang
thắt cà vạt đẹp

Câu ví dụ

不会bù huì领带lǐng dài
Tôi không biết thắt cà vạt.
每天měi tiān早上zǎo shang自己zì jǐ领带lǐng dài
Anh ấy tự thắt cà vạt mỗi sáng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"thắt cà vạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thắt cà vạt" trong tiếng Trung là 系领带, đọc là xì lǐng dài.
系领带 nghĩa là gì?
系领带 (xì lǐng dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "thắt cà vạt".
系领带 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 系领带 ngay trên trang này.
Đặt câu với 系领带 như thế nào?
Ví dụ: 我不会系领带。 (Tôi không biết thắt cà vạt.); 他每天早上自己系领带。 (Anh ấy tự thắt cà vạt mỗi sáng.).

Muốn nhớ "系领带" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí