"thắt cà vạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thắt cà vạt" trong tiếng Trung là 系领带, đọc là xì lǐng dài.
系领带 nghĩa là gì?
系领带 (xì lǐng dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "thắt cà vạt".
系领带 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 系领带 ngay trên trang này.
Đặt câu với 系领带 như thế nào?
Ví dụ: 我不会系领带。 (Tôi không biết thắt cà vạt.); 他每天早上自己系领带。 (Anh ấy tự thắt cà vạt mỗi sáng.).