"hệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hệ" trong tiếng Trung là 系, đọc là xì.
系 nghĩa là gì?
系 (xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hệ".
系 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 系 ngay trên trang này.
Đặt câu với 系 như thế nào?
Ví dụ: 太阳系有八大行星。 (Hệ mặt trời có tám hành tinh.); 我们要保护生态系统。 (Chúng ta cần bảo vệ hệ sinh thái.).