YiWordsYiWords

Cùng cách viết:西

hệ

danh từ tiếng Trung
系 hệ

Cụm từ thường dùng

太阳系tài yáng xì
hệ mặt trời
生态系统shēng tài xì tǒng
hệ sinh thái

Câu ví dụ

太阳系tài yáng xìyǒu八大bā dà行星xíng xīng
Hệ mặt trời có tám hành tinh.
我们wǒ menyào保护bǎo hù生态系统shēng tài xì tǒng
Chúng ta cần bảo vệ hệ sinh thái.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hệ" trong tiếng Trung là 系, đọc là xì.
系 nghĩa là gì?
系 (xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hệ".
系 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 系 ngay trên trang này.
Đặt câu với 系 như thế nào?
Ví dụ: 太阳系有八大行星。 (Hệ mặt trời có tám hành tinh.); 我们要保护生态系统。 (Chúng ta cần bảo vệ hệ sinh thái.).

Muốn nhớ "系" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí