YiWordsYiWords

jiūchán

vướng mắc

động từ tiếng Trung
纠缠 vướng mắc

Cụm từ thường dùng

jiūchán
vướng mắc pháp lý
gǎnqíngjiūchán
vướng mắc tình cảm

Câu ví dụ

menzàishǒushàngjiūchán
Chúng tôi đang vướng mắc thủ tục.
bèijiùshìjiūchán
Anh ấy vướng mắc chuyện cũ.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"vướng mắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vướng mắc" trong tiếng Trung là 纠缠, đọc là jiū chán.
纠缠 nghĩa là gì?
纠缠 (jiū chán) trong tiếng Trung có nghĩa là "vướng mắc".
纠缠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纠缠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纠缠 như thế nào?
Ví dụ: 我们在手续上纠缠。 (Chúng tôi đang vướng mắc thủ tục.); 他被旧事纠缠。 (Anh ấy vướng mắc chuyện cũ.).

Muốn nhớ "纠缠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí