YiWordsYiWords

jiūfēn

tranh chấp

danh từ tiếng Trung
纠纷 tranh chấp

Cụm từ thường dùng

土地tǔ dì纠纷jiū fēn
tranh chấp đất đai
jiějuéjiūfēn
giải quyết tranh chấp

Câu ví dụ

shuāngfāngyǒusuǒyǒuquánjiūfēn
Hai bên có tranh chấp về quyền sở hữu.
zhèchǎngjiūfēnchíleduōnián
Tranh chấp này đã kéo dài nhiều năm.

Thực tiễn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"tranh chấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tranh chấp" trong tiếng Trung là 纠纷, đọc là jiū fēn.
纠纷 nghĩa là gì?
纠纷 (jiū fēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tranh chấp".
纠纷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纠纷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纠纷 như thế nào?
Ví dụ: 双方有所有权纠纷。 (Hai bên có tranh chấp về quyền sở hữu.); 这场纠纷持续了多年。 (Tranh chấp này đã kéo dài nhiều năm.).

Muốn nhớ "纠纷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí