"tê giác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tê giác" trong tiếng Trung là 犀牛, đọc là xī niú.
犀牛 nghĩa là gì?
犀牛 (xī niú) trong tiếng Trung có nghĩa là "tê giác".
犀牛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 犀牛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 犀牛 như thế nào?
Ví dụ: 犀牛鼻子上有角。 (Tê giác có sừng trên mũi.); 犀牛正面临灭绝威胁。 (Tê giác đang bị đe dọa tuyệt chủng.).