YiWordsYiWords

niú

tê giác

danh từ tiếng Trung
犀牛 tê giác

Cụm từ thường dùng

niú
con tê giác

Câu ví dụ

niúzishàngyǒujiǎo
Tê giác có sừng trên mũi.
犀牛xī niúzhèng面临miàn lín灭绝miè jué威胁wēi xié
Tê giác đang bị đe dọa tuyệt chủng.

Khám phá động vật

Câu hỏi thường gặp

"tê giác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tê giác" trong tiếng Trung là 犀牛, đọc là xī niú.
犀牛 nghĩa là gì?
犀牛 (xī niú) trong tiếng Trung có nghĩa là "tê giác".
犀牛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 犀牛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 犀牛 như thế nào?
Ví dụ: 犀牛鼻子上有角。 (Tê giác có sừng trên mũi.); 犀牛正面临灭绝威胁。 (Tê giác đang bị đe dọa tuyệt chủng.).

Muốn nhớ "犀牛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí