YiWordsYiWords

tập tục

danh từ tiếng Trung
习俗 tập tục

Cụm từ thường dùng

地方dì fāng习俗xí sú
tập tục địa phương
hūnjià
tập tục cưới hỏi

Câu ví dụ

每个měi gè地区dì qūyǒu自己zì jǐde习俗xí sú
Mỗi vùng có tập tục riêng.
了解liǎo jiě传统chuán tǒng习俗xí súhěn有趣yǒu qù
Tìm hiểu tập tục truyền thống rất thú vị.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tập tục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tập tục" trong tiếng Trung là 习俗, đọc là xí sú.
习俗 nghĩa là gì?
习俗 (xí sú) trong tiếng Trung có nghĩa là "tập tục".
习俗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 习俗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 习俗 như thế nào?
Ví dụ: 每个地区有自己的习俗。 (Mỗi vùng có tập tục riêng.); 了解传统习俗很有趣。 (Tìm hiểu tập tục truyền thống rất thú vị.).

Muốn nhớ "习俗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí