"tập tục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tập tục" trong tiếng Trung là 习俗, đọc là xí sú.
习俗 nghĩa là gì?
习俗 (xí sú) trong tiếng Trung có nghĩa là "tập tục".
习俗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 习俗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 习俗 như thế nào?
Ví dụ: 每个地区有自己的习俗。 (Mỗi vùng có tập tục riêng.); 了解传统习俗很有趣。 (Tìm hiểu tập tục truyền thống rất thú vị.).