YiWordsYiWords

có lẽ

phó từ tiếng Trung
也许 có lẽ

Cụm từ thường dùng

duì
có lẽ đúng
huìxià
có lẽ sẽ mưa

Câu ví dụ

jīntiānhuìxià
Có lẽ hôm nay trời mưa.
huìchídào
Anh ấy có lẽ đến muộn.

Cách nói thời gian cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"có lẽ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có lẽ" trong tiếng Trung là 也许, đọc là yě xǔ.
也许 nghĩa là gì?
也许 (yě xǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "có lẽ".
也许 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 也许 ngay trên trang này.
Đặt câu với 也许 như thế nào?
Ví dụ: 也许今天会下雨。 (Có lẽ hôm nay trời mưa.); 他也许会迟到。 (Anh ấy có lẽ đến muộn.).

Muốn nhớ "也许" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí