YiWordsYiWords

Cùng cách viết:吸管

guàn

thói quen

danh từ tiếng Trung
习惯 thói quen

Cụm từ thường dùng

hǎoguàn
thói quen tốt
huàiguàn
thói quen xấu

Câu ví dụ

yǒuzǎodeguàn
Tôi có thói quen dậy sớm.
gǎibiànguànróng
Thay đổi thói quen không dễ.

Tính cách và thái độ

Câu hỏi thường gặp

"thói quen" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thói quen" trong tiếng Trung là 习惯, đọc là xí guàn.
习惯 nghĩa là gì?
习惯 (xí guàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thói quen".
习惯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 习惯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 习惯 như thế nào?
Ví dụ: 我有早起的习惯。 (Tôi có thói quen dậy sớm.); 改变习惯不容易。 (Thay đổi thói quen không dễ.).

Muốn nhớ "习惯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí