"thói quen" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thói quen" trong tiếng Trung là 习惯, đọc là xí guàn.
习惯 nghĩa là gì?
习惯 (xí guàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thói quen".
习惯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 习惯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 习惯 như thế nào?
Ví dụ: 我有早起的习惯。 (Tôi có thói quen dậy sớm.); 改变习惯不容易。 (Thay đổi thói quen không dễ.).