YiWordsYiWords

máy giặt

danh từ tiếng Trung
洗衣机 máy giặt

Cụm từ thường dùng

qiánkāishì
máy giặt cửa trước
máy giặt mini

Câu ví dụ

jiāyǒu
Nhà tôi có máy giặt.
zhètáishěngshuǐ
Máy giặt này tiết kiệm nước.

Đồ gia dụng hằng ngày

Câu hỏi thường gặp

"máy giặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy giặt" trong tiếng Trung là 洗衣机, đọc là xǐ yī jī.
洗衣机 nghĩa là gì?
洗衣机 (xǐ yī jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy giặt".
洗衣机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洗衣机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洗衣机 như thế nào?
Ví dụ: 我家有洗衣机。 (Nhà tôi có máy giặt.); 这台洗衣机省水。 (Máy giặt này tiết kiệm nước.).

Muốn nhớ "洗衣机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí