YiWordsYiWords

zǎo

tắm

động từ tiếng Trung
洗澡 tắm

Cụm từ thường dùng

hǎizǎo
tắm biển
zǎoshàitàiyáng
tắm nắng

Câu ví dụ

měitiānzǎo
Tôi tắm mỗi ngày.
menzhōuhǎizǎo
Chúng tôi đi tắm biển vào cuối tuần.

Đồ dùng nhỏ trong nhà

Câu hỏi thường gặp

"tắm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tắm" trong tiếng Trung là 洗澡, đọc là xǐ zǎo.
洗澡 nghĩa là gì?
洗澡 (xǐ zǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "tắm".
洗澡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洗澡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洗澡 như thế nào?
Ví dụ: 我每天洗澡。 (Tôi tắm mỗi ngày.); 我们周末去海里洗澡。 (Chúng tôi đi tắm biển vào cuối tuần.).

Muốn nhớ "洗澡" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí