"tắm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tắm" trong tiếng Trung là 洗澡, đọc là xǐ zǎo.
洗澡 nghĩa là gì?
洗澡 (xǐ zǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "tắm".
洗澡 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 洗澡 ngay trên trang này.
Đặt câu với 洗澡 như thế nào?
Ví dụ: 我每天洗澡。 (Tôi tắm mỗi ngày.); 我们周末去海里洗澡。 (Chúng tôi đi tắm biển vào cuối tuần.).