YiWordsYiWords

xiàgōng

bỏ công sức

động từ tiếng Trung
下功夫 bỏ công sức

Cụm từ thường dùng

xiàgōngxué
bỏ công sức học tập
xiàgōnggōngzuò
bỏ công sức làm việc

Câu ví dụ

xiǎngchénggōngjiùyàoxiàgōng
Muốn thành công phải bỏ công sức.
wèi这个zhè gè项目xiàng mùxiàle很多hěn duōxià功夫gōng fu
Cô ấy đã bỏ nhiều công sức cho dự án này.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"bỏ công sức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bỏ công sức" trong tiếng Trung là 下功夫, đọc là xià gōng fū.
下功夫 nghĩa là gì?
下功夫 (xià gōng fū) trong tiếng Trung có nghĩa là "bỏ công sức".
下功夫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下功夫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下功夫 như thế nào?
Ví dụ: 想成功就要下功夫。 (Muốn thành công phải bỏ công sức.); 她为这个项目下了很多下功夫。 (Cô ấy đã bỏ nhiều công sức cho dự án này.).

Muốn nhớ "下功夫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí