"một hơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một hơi" trong tiếng Trung là 一口气, đọc là yì kǒu qì.
一口气 nghĩa là gì?
一口气 (yì kǒu qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "một hơi".
一口气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一口气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一口气 như thế nào?
Ví dụ: 我一口气读完了这本书。 (Tôi đọc xong cuốn sách này một hơi.); 他一口气喝完了那杯水。 (Anh ấy uống hết ly nước một hơi.).