YiWordsYiWords

kǒu

một hơi

phó từ tiếng Trung
一口气 một hơi

Cụm từ thường dùng

kǒuzuòwán
làm một hơi
kǒuwán
uống một hơi

Câu ví dụ

kǒuwánlezhèběnshū
Tôi đọc xong cuốn sách này một hơi.
kǒuwánlebēishuǐ
Anh ấy uống hết ly nước một hơi.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"một hơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một hơi" trong tiếng Trung là 一口气, đọc là yì kǒu qì.
一口气 nghĩa là gì?
一口气 (yì kǒu qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "một hơi".
一口气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一口气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一口气 như thế nào?
Ví dụ: 我一口气读完了这本书。 (Tôi đọc xong cuốn sách này một hơi.); 他一口气喝完了那杯水。 (Anh ấy uống hết ly nước một hơi.).

Muốn nhớ "一口气" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí