"hư cấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hư cấu" trong tiếng Trung là 虚构, đọc là xū gòu.
虚构 nghĩa là gì?
虚构 (xū gòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "hư cấu".
虚构 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 虚构 ngay trên trang này.
Đặt câu với 虚构 như thế nào?
Ví dụ: 这部电影完全是虚构的。 (Bộ phim này hoàn toàn hư cấu.); 他喜欢虚构情节。 (Anh ấy thích hư cấu các tình huống.).