YiWordsYiWords

gòu

hư cấu

động từ tiếng Trung
虚构 hư cấu

Cụm từ thường dùng

gòushì
câu chuyện hư cấu
gòurén
nhân vật hư cấu

Câu ví dụ

zhèdiànyǐngwánquánshìgòude
Bộ phim này hoàn toàn hư cấu.
huangòuqíngjié
Anh ấy thích hư cấu các tình huống.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"hư cấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hư cấu" trong tiếng Trung là 虚构, đọc là xū gòu.
虚构 nghĩa là gì?
虚构 (xū gòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "hư cấu".
虚构 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 虚构 ngay trên trang này.
Đặt câu với 虚构 như thế nào?
Ví dụ: 这部电影完全是虚构的。 (Bộ phim này hoàn toàn hư cấu.); 他喜欢虚构情节。 (Anh ấy thích hư cấu các tình huống.).

Muốn nhớ "虚构" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí