"giảm xuống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giảm xuống" trong tiếng Trung là 下降, đọc là xià jiàng.
下降 nghĩa là gì?
下降 (xià jiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giảm xuống".
下降 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下降 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下降 như thế nào?
Ví dụ: 温度已经下降了。 (Nhiệt độ đã giảm xuống.); 油价大幅下降。 (Giá xăng giảm xuống đáng kể.).