YiWordsYiWords

xiàjiàng

giảm xuống

động từ tiếng Trung
下降 giảm xuống

Cụm từ thường dùng

xiàjiàngdàodiǎn
giảm xuống mức thấp
xùnxiàjiàng
giảm xuống nhanh

Câu ví dụ

wēnjīngxiàjiàngle
Nhiệt độ đã giảm xuống.
yóujiàxiàjiàng
Giá xăng giảm xuống đáng kể.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"giảm xuống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giảm xuống" trong tiếng Trung là 下降, đọc là xià jiàng.
下降 nghĩa là gì?
下降 (xià jiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giảm xuống".
下降 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下降 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下降 như thế nào?
Ví dụ: 温度已经下降了。 (Nhiệt độ đã giảm xuống.); 油价大幅下降。 (Giá xăng giảm xuống đáng kể.).

Muốn nhớ "下降" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí