"bên dưới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bên dưới" trong tiếng Trung là 下面, đọc là xià miàn.
下面 nghĩa là gì?
下面 (xià miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bên dưới".
下面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下面 như thế nào?
Ví dụ: 猫在桌子下面。 (Con mèo ở bên dưới bàn.); 地毯下面有什么吗? (Có gì bên dưới tấm thảm không?).