YiWordsYiWords

xiàmiàn

bên dưới

cụm từ tiếng Trung
下面 bên dưới

Cụm từ thường dùng

zàizhuōzixiàmiàn
ở bên dưới bàn
zài地下室dì xià shì下面xià miàn
bên dưới tầng hầm

Câu ví dụ

māozàizhuōzixiàmiàn
Con mèo ở bên dưới bàn.
地毯dì tǎn下面xià miànyǒu什么shén mema
Có gì bên dưới tấm thảm không?

Phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"bên dưới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bên dưới" trong tiếng Trung là 下面, đọc là xià miàn.
下面 nghĩa là gì?
下面 (xià miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bên dưới".
下面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下面 như thế nào?
Ví dụ: 猫在桌子下面。 (Con mèo ở bên dưới bàn.); 地毯下面有什么吗? (Có gì bên dưới tấm thảm không?).

Muốn nhớ "下面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí