YiWordsYiWords

xiàzài

tải xuống

động từ tiếng Trung
下载 tải xuống

Cụm từ thường dùng

下载xià zǎi应用yìng yòng
tải xuống ứng dụng
xiàzàiliào
tải xuống tài liệu

Câu ví dụ

jīngxiàzàilezhèshǒu
Tôi đã tải xuống bài hát này.
néngxiàzàizhègewénjiànma
Bạn có thể tải xuống file này không?

Khởi đầu Internet

Câu hỏi thường gặp

"tải xuống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tải xuống" trong tiếng Trung là 下载, đọc là xià zài.
下载 nghĩa là gì?
下载 (xià zài) trong tiếng Trung có nghĩa là "tải xuống".
下载 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下载 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下载 như thế nào?
Ví dụ: 我已经下载了这首歌。 (Tôi đã tải xuống bài hát này.); 你能下载这个文件吗? (Bạn có thể tải xuống file này không?).

Muốn nhớ "下载" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí