YiWordsYiWords

xiàchē

xuống xe

động từ tiếng Trung
下车 xuống xe

Cụm từ thường dùng

xiàchēgōngjiāochē
xuống xe buýt
xiàchētuōchē
xuống xe máy

Câu ví dụ

zàizhèxiàchē
Tôi xuống xe ở đây.
dào地方dì fangshí记得jì de下车xià chē
Khi đến nơi, nhớ xuống xe.

Động từ cần thiết khi đi lại

Câu hỏi thường gặp

"xuống xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuống xe" trong tiếng Trung là 下车, đọc là xià chē.
下车 nghĩa là gì?
下车 (xià chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuống xe".
下车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下车 như thế nào?
Ví dụ: 我在这里下车。 (Tôi xuống xe ở đây.); 到地方时记得下车。 (Khi đến nơi, nhớ xuống xe.).

Muốn nhớ "下车" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí