"xuống xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuống xe" trong tiếng Trung là 下车, đọc là xià chē.
下车 nghĩa là gì?
下车 (xià chē) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuống xe".
下车 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下车 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下车 như thế nào?
Ví dụ: 我在这里下车。 (Tôi xuống xe ở đây.); 到地方时记得下车。 (Khi đến nơi, nhớ xuống xe.).