YiWordsYiWords

xiàxuě

tuyết rơi

động từ tiếng Trung
下雪 tuyết rơi

Cụm từ thường dùng

xuě
tuyết rơi dày
xiǎoxuě
tuyết rơi nhẹ

Câu ví dụ

jīntiānxiàxuěhěnměi
Hôm nay tuyết rơi rất đẹp.
xiàxuěle
Tuyết rơi vào ban đêm.

Ngày tuyết rơi

Câu hỏi thường gặp

"tuyết rơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyết rơi" trong tiếng Trung là 下雪, đọc là xià xuě.
下雪 nghĩa là gì?
下雪 (xià xuě) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyết rơi".
下雪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下雪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下雪 như thế nào?
Ví dụ: 今天下雪很美。 (Hôm nay tuyết rơi rất đẹp.); 夜里下雪了。 (Tuyết rơi vào ban đêm.).

Muốn nhớ "下雪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí