"tuyết rơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyết rơi" trong tiếng Trung là 下雪, đọc là xià xuě.
下雪 nghĩa là gì?
下雪 (xià xuě) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyết rơi".
下雪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下雪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下雪 như thế nào?
Ví dụ: 今天下雪很美。 (Hôm nay tuyết rơi rất đẹp.); 夜里下雪了。 (Tuyết rơi vào ban đêm.).