YiWordsYiWords

xiàlìngyíng

trại hè

danh từ tiếng Trung
夏令营 trại hè

Cụm từ thường dùng

cānjiāxiàlìngyíng
tham gia trại hè
értóngxiàlìngyíng
trại hè thiếu nhi

Câu ví dụ

jīnniánxiàtiānhuìxiàlìngyíng
Mùa hè này tôi sẽ đi trại hè.
xiàlìngyíngbāngzhùháizimenxuéxīndōng西
Trại hè giúp trẻ em học hỏi nhiều điều mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trại hè" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trại hè" trong tiếng Trung là 夏令营, đọc là xià lìng yíng.
夏令营 nghĩa là gì?
夏令营 (xià lìng yíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trại hè".
夏令营 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 夏令营 ngay trên trang này.
Đặt câu với 夏令营 như thế nào?
Ví dụ: 今年夏天我会去夏令营。 (Mùa hè này tôi sẽ đi trại hè.); 夏令营帮助孩子们学习新东西。 (Trại hè giúp trẻ em học hỏi nhiều điều mới.).

Muốn nhớ "夏令营" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí