YiWordsYiWords

huójié

Lễ Phục Sinh

danh từ tiếng Trung
复活节 Lễ Phục Sinh

Cụm từ thường dùng

huójiécǎidàn
trứng Lễ Phục Sinh
huójiézi
thỏ Lễ Phục Sinh

Câu ví dụ

háizimenzàihuójiézhǎocǎidàn
Trẻ em tìm trứng vào Lễ Phục Sinh.
复活节fù huó jié我们wǒ men全家quán jiā教堂jiào táng
Gia đình tôi đi nhà thờ vào Lễ Phục Sinh.

Lễ hội phương Tây

Câu hỏi thường gặp

"Lễ Phục Sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Lễ Phục Sinh" trong tiếng Trung là 复活节, đọc là fù huó jié.
复活节 nghĩa là gì?
复活节 (fù huó jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lễ Phục Sinh".
复活节 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 复活节 ngay trên trang này.
Đặt câu với 复活节 như thế nào?
Ví dụ: 孩子们在复活节找彩蛋。 (Trẻ em tìm trứng vào Lễ Phục Sinh.); 复活节我们全家去教堂。 (Gia đình tôi đi nhà thờ vào Lễ Phục Sinh.).

Muốn nhớ "复活节" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí