YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

wài

ngoài

giới từ tiếng Trung
外 ngoài

Cụm từ thường dùng

gōngzuòshíjiānwài
ngoài giờ làm việc
wài
ngoài ra

Câu ví dụ

wàizhīwàiméiyǒurénzhīdàozhèjiànshì
Ngoài anh ấy ra, không ai biết chuyện này.
工作gōng zuòwàiháixué中文zhōng wén
Ngoài công việc, tôi còn học thêm tiếng Trung.

Chỉ đường và phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"ngoài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngoài" trong tiếng Trung là 外, đọc là wài.
外 nghĩa là gì?
外 (wài) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngoài".
外 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 外 ngay trên trang này.
Đặt câu với 外 như thế nào?
Ví dụ: 外他之外,没有人知道这件事。 (Ngoài anh ấy ra, không ai biết chuyện này.); 工作外,我还学中文。 (Ngoài công việc, tôi còn học thêm tiếng Trung.).

Muốn nhớ "外" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí