"ngoài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngoài" trong tiếng Trung là 外, đọc là wài.
外 nghĩa là gì?
外 (wài) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngoài".
外 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 外 ngay trên trang này.
Đặt câu với 外 như thế nào?
Ví dụ: 外他之外,没有人知道这件事。 (Ngoài anh ấy ra, không ai biết chuyện này.); 工作外,我还学中文。 (Ngoài công việc, tôi còn học thêm tiếng Trung.).