YiWordsYiWords

xiàtiān

mùa hè

danh từ tiếng Trung
夏天 mùa hè

Cụm từ thường dùng

yándexiàtiān
mùa hè nóng
夏天xià tiān假期jià qī
kỳ nghỉ mùa hè

Câu ví dụ

zhèdexiàtiānhěn
Mùa hè ở đây rất nóng.
xiàtiānhǎibiān
Tôi đi biển vào mùa hè.

Bốn mùa

Câu hỏi thường gặp

"mùa hè" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mùa hè" trong tiếng Trung là 夏天, đọc là xià tiān.
夏天 nghĩa là gì?
夏天 (xià tiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "mùa hè".
夏天 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 夏天 ngay trên trang này.
Đặt câu với 夏天 như thế nào?
Ví dụ: 这里的夏天很热。 (Mùa hè ở đây rất nóng.); 我夏天去海边。 (Tôi đi biển vào mùa hè.).

Muốn nhớ "夏天" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí