"hồi sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hồi sinh" trong tiếng Trung là 复活, đọc là fù huó.
复活 nghĩa là gì?
复活 (fù huó) trong tiếng Trung có nghĩa là "hồi sinh".
复活 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 复活 ngay trên trang này.
Đặt câu với 复活 như thế nào?
Ví dụ: 关于复活的故事很神奇。 (Câu chuyện về hồi sinh rất kỳ diệu.); 经济正在逐渐复活。 (Nền kinh tế đang dần hồi sinh.).