YiWordsYiWords

huó

hồi sinh

động từ tiếng Trung
复活 hồi sinh

Cụm từ thường dùng

shēngmìnghuó
hồi sinh sự sống
jīnghuó
hồi sinh kinh tế

Câu ví dụ

guānhuódeshìhěnshén
Câu chuyện về hồi sinh rất kỳ diệu.
经济jīng jì正在zhèng zài逐渐zhú jiàn复活fù huó
Nền kinh tế đang dần hồi sinh.

Từ vựng lễ hội

Câu hỏi thường gặp

"hồi sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hồi sinh" trong tiếng Trung là 复活, đọc là fù huó.
复活 nghĩa là gì?
复活 (fù huó) trong tiếng Trung có nghĩa là "hồi sinh".
复活 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 复活 ngay trên trang này.
Đặt câu với 复活 như thế nào?
Ví dụ: 关于复活的故事很神奇。 (Câu chuyện về hồi sinh rất kỳ diệu.); 经济正在逐渐复活。 (Nền kinh tế đang dần hồi sinh.).

Muốn nhớ "复活" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí