YiWordsYiWords

xiàshí

vô thức

danh từ tiếng Trung
下意识 vô thức

Cụm từ thường dùng

下意识xià yì shí行为xíng wéi
hành động vô thức
下意识xià yì shí反应fǎn yìng
phản ứng vô thức

Câu ví dụ

下意识xià yì shíde回答huí dále问题wèn tí
Tôi vô thức trả lời câu hỏi.
de下意识xià yì shí反应fǎn yìng很快hěn kuài
Phản ứng vô thức của anh ấy rất nhanh.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vô thức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vô thức" trong tiếng Trung là 下意识, đọc là xià yì shí.
下意识 nghĩa là gì?
下意识 (xià yì shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "vô thức".
下意识 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下意识 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下意识 như thế nào?
Ví dụ: 我下意识地回答了问题。 (Tôi vô thức trả lời câu hỏi.); 他的下意识反应很快。 (Phản ứng vô thức của anh ấy rất nhanh.).

Muốn nhớ "下意识" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí