YiWordsYiWords

xià

cằm

danh từ tiếng Trung
下巴 cằm

Cụm từ thường dùng

jiānxià
cằm nhọn
xià
sờ cằm

Câu ví dụ

yǒufāngxià
Anh ấy có cằm vuông.
zhe下巴xià ba思考sī kǎo
Cô ấy sờ cằm suy nghĩ.

Đầu và mặt

Câu hỏi thường gặp

"cằm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cằm" trong tiếng Trung là 下巴, đọc là xià bā.
下巴 nghĩa là gì?
下巴 (xià bā) trong tiếng Trung có nghĩa là "cằm".
下巴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下巴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下巴 như thế nào?
Ví dụ: 他有方下巴。 (Anh ấy có cằm vuông.); 她摸着下巴思考。 (Cô ấy sờ cằm suy nghĩ.).

Muốn nhớ "下巴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí