"cằm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cằm" trong tiếng Trung là 下巴, đọc là xià bā.
下巴 nghĩa là gì?
下巴 (xià bā) trong tiếng Trung có nghĩa là "cằm".
下巴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下巴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下巴 như thế nào?
Ví dụ: 他有方下巴。 (Anh ấy có cằm vuông.); 她摸着下巴思考。 (Cô ấy sờ cằm suy nghĩ.).