YiWordsYiWords

xiàxún

hạ tuần

danh từ tiếng Trung
下旬 hạ tuần

Cụm từ thường dùng

xiàxún
cuối hạ tuần
xiàxúnchū
đầu hạ tuần

Câu ví dụ

我们wǒ menjiāngzài本月běn yuè下旬xià xún旅游lǚ yóu
Chúng tôi sẽ đi du lịch vào hạ tuần tháng này.
xiàxúntiāntōngchángjiàoliáng
Hạ tuần thời tiết thường mát hơn.

Dòng chảy thời gian

Câu hỏi thường gặp

"hạ tuần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hạ tuần" trong tiếng Trung là 下旬, đọc là xià xún.
下旬 nghĩa là gì?
下旬 (xià xún) trong tiếng Trung có nghĩa là "hạ tuần".
下旬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下旬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下旬 như thế nào?
Ví dụ: 我们将在本月下旬去旅游。 (Chúng tôi sẽ đi du lịch vào hạ tuần tháng này.); 下旬天气通常较凉。 (Hạ tuần thời tiết thường mát hơn.).

Muốn nhớ "下旬" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí