"kỳ sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỳ sau" trong tiếng Trung là 下期, đọc là xià qī.
下期 nghĩa là gì?
下期 (xià qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỳ sau".
下期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 下期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 下期 như thế nào?
Ví dụ: 下期再见。 (Hẹn gặp lại ở kỳ sau.); 下期内容会更精彩。 (Kỳ sau sẽ có nhiều nội dung hấp dẫn hơn.).